her

Anh /hə(r)/Mỹ /hɚ/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ her

Nghĩa của her

  1. pron.cô ấy (tân ngữ)the female person or animal receiving an action
  2. det.của cô ấybelonging to or connected with a female person or animal

Câu ví dụ

I called her after lunch to arrange a walk.

Sau bữa trưa tôi gọi cho cô ấy để sắp xếp một buổi đi dạo.

When a student requests additional support, teachers should help her access appropriate learning resources.

Khi một học sinh nữ yêu cầu hỗ trợ thêm, giáo viên nên giúp em tiếp cận các nguồn học tập phù hợp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

she (pron.) · hers (pron.) · herself (pron.)

💡 her có thể làm tân ngữ hoặc đứng trước danh từ để chỉ sở hữu; hers đứng độc lập.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← livequick →