quick
Anh /kwɪk/Mỹ /kwɪk/
A1Đời sống
Nghĩa của quick
- adj.nhanh; nhanh nhẹnmoving or acting fast, without much delay
- adj.nhanh chóng; chỉ tốn ít thời giantaking only a short time
Câu ví dụ
Her quick reaction stopped the glass from falling.
Phản ứng nhanh nhẹn của cô ấy đã giữ cho chiếc ly khỏi rơi.
A quick response to reports of water pollution can prevent serious damage to nearby ecosystems.
Phản hồi nhanh chóng trước các báo cáo ô nhiễm nguồn nước có thể ngăn ngừa thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái lân cận.
Cụm từ thường gặp
- quick response — phản hồi nhanh
- quick decision — quyết định nhanh chóng
- quick look — nhìn lướt qua
- quick to react — phản ứng nhanh
Họ từ
quickly (adv.) · quickness (n.) · quicken (v.)
Đồng nghĩa
fast, rapid, swift
Trái nghĩa
slow
💡 Trong văn phong trang trọng, dùng trạng từ quickly để bổ nghĩa cho hành động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →