quick

Anh /kwɪk/Mỹ /kwɪk/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ quick

Nghĩa của quick

  1. adj.nhanh; nhanh nhẹnmoving or acting fast, without much delay
  2. adj.nhanh chóng; chỉ tốn ít thời giantaking only a short time

Câu ví dụ

Her quick reaction stopped the glass from falling.

Phản ứng nhanh nhẹn của cô ấy đã giữ cho chiếc ly khỏi rơi.

A quick response to reports of water pollution can prevent serious damage to nearby ecosystems.

Phản hồi nhanh chóng trước các báo cáo ô nhiễm nguồn nước có thể ngăn ngừa thiệt hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái lân cận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

quickly (adv.) · quickness (n.) · quicken (v.)

Đồng nghĩa

fast, rapid, swift

Trái nghĩa

slow

💡 Trong văn phong trang trọng, dùng trạng từ quickly để bổ nghĩa cho hành động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← herAugust →