yard
Anh /jɑːd/Mỹ /jɑːrd/
A2Đời sống
Nghĩa của yard
- n.sân; sân sau nhàAn outdoor area beside a building, often enclosed.
- n.thước Anh (đơn vị đo chiều dài)A unit of length equal to three feet or 0.9144 metres.
Câu ví dụ
Our dog chased a yellow ball across the yard.
Con chó của chúng tôi đuổi theo một quả bóng vàng khắp sân.
Converting an unused school yard into a garden can provide valuable outdoor learning opportunities for urban children.
Biến một sân trường không dùng đến thành khu vườn có thể mang lại cơ hội học ngoài trời quý giá cho trẻ em thành thị.
Cụm từ thường gặp
- back yard — sân sau
- school yard — sân trường
- a yard of fabric — một thước vải
Đồng nghĩa
courtyard
💡 Trong tiếng Anh Mỹ, yard có thể chỉ sân cỏ quanh nhà; tiếng Anh Anh thường dùng garden.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →