bean

Anh /biːn/Mỹ /biːn/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ bean

Nghĩa của bean

  1. n.đậu; hạt đậu; cây đậuAn edible seed, or the plant that produces it.

Câu ví dụ

I added some beans to the vegetable soup.

Tôi cho thêm ít đậu vào canh rau.

Beans provide an affordable source of protein and can support a balanced plant-based diet.

Đậu là nguồn đạm giá cả phải chăng và có thể hỗ trợ chế độ ăn thực vật cân bằng.

Cụm từ thường gặp

💡 Danh từ đếm được; khi nói chung về các loại đậu thường dùng beans.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← oilfail →