fire
Anh /ˈfaɪə/Mỹ /ˈfaɪr/
A1Đời sống
Nghĩa của fire
- n.lửa; hỏa hoạnBurning that produces heat and light, sometimes causing damage.
- v.sa thải; đuổi việcTo make someone leave their job.
- v.bắn; nổ súngTo shoot a gun or launch a weapon.
Câu ví dụ
We warmed our hands by the fire after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi sưởi ấm tay bên đống lửa.
Regular safety inspections can reduce the risk of fire in older residential buildings with outdated electrical systems.
Kiểm tra an toàn định kỳ có thể giảm nguy cơ hỏa hoạn ở các tòa nhà chung cư cũ có hệ thống điện đã lỗi thời.
Cụm từ thường gặp
- catch fire — bốc cháy
- put out a fire — dập lửa
- fire safety — an toàn phòng cháy
- fire an employee — sa thải nhân viên
Họ từ
firefighter (n.) · fireproof (adj.) · fiery (adj.)
Đồng nghĩa
dismiss, sack
Trái nghĩa
hire
💡 catch fire nghĩa là bắt đầu bốc cháy; be on fire nghĩa là đang cháy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →