whole

Anh /həʊl/Mỹ /hoʊl/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ whole

Nghĩa của whole

  1. adj.toàn bộ; nguyên vẹnComplete, with no part missing or left out.
  2. n.toàn thể; tổng thểA complete thing made up of connected parts.

Câu ví dụ

We spent the whole afternoon baking bread together.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để cùng nhau nướng bánh mì.

Transport policies should consider the needs of the whole community rather than focusing only on car owners.

Các chính sách giao thông nên xem xét nhu cầu của cả cộng đồng, thay vì chỉ tập trung vào chủ xe hơi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wholly (adv.) · wholeness (n.)

Đồng nghĩa

entire, complete

Trái nghĩa

partial, incomplete

💡 Chú ý trật tự từ: the whole day tương đương all the day.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← similarthought →