else
Anh /els/Mỹ /els/
A1Đời sống
Nghĩa của else
- adv.khác; nữaIn addition to or different from someone or something mentioned
- adv.nếu không; bằng khôngUsed after or to introduce an alternative or consequence
Câu ví dụ
Would you like anything else with your soup?
Bạn có muốn ăn thêm gì khác cùng với súp không?
Governments must improve public transport, or else growing traffic congestion may undermine the economic benefits of urban development.
Chính phủ phải cải thiện giao thông công cộng, nếu không tình trạng ùn tắc ngày càng nghiêm trọng có thể làm suy giảm lợi ích kinh tế của phát triển đô thị.
Cụm từ thường gặp
- someone else — người khác
- anything else — thứ khác
- what else — còn gì nữa
- or else — nếu không
💡 Đứng sau đại từ bất định hoặc từ để hỏi, ví dụ someone else.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →