microwave

Anh /ˈmaɪkrəweɪv/Mỹ /ˈmaɪkroʊweɪv/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ microwave

Nghĩa của microwave

  1. n.lò vi sóngAn electric oven that heats food using electromagnetic waves
  2. v.hâm nóng hoặc nấu bằng lò vi sóngTo cook or heat food in a microwave oven
  3. n.sóng vi baA short electromagnetic wave used for heating and communication

Câu ví dụ

I heated yesterday's soup in the microwave for lunch.

Tôi đã hâm nóng món súp hôm qua trong lò vi sóng để ăn trưa.

Using a microwave to reheat small portions can consume less energy than using a conventional oven.

Dùng lò vi sóng để hâm nóng khẩu phần nhỏ có thể tiêu tốn ít năng lượng hơn so với lò nướng thông thường.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là động từ, có thể đi thẳng với tên món ăn: microwave the soup.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← leastbutterfly →