microwave
Anh /ˈmaɪkrəweɪv/Mỹ /ˈmaɪkroʊweɪv/
A2Đời sống
Nghĩa của microwave
- n.lò vi sóngAn electric oven that heats food using electromagnetic waves
- v.hâm nóng hoặc nấu bằng lò vi sóngTo cook or heat food in a microwave oven
- n.sóng vi baA short electromagnetic wave used for heating and communication
Câu ví dụ
I heated yesterday's soup in the microwave for lunch.
Tôi đã hâm nóng món súp hôm qua trong lò vi sóng để ăn trưa.
Using a microwave to reheat small portions can consume less energy than using a conventional oven.
Dùng lò vi sóng để hâm nóng khẩu phần nhỏ có thể tiêu tốn ít năng lượng hơn so với lò nướng thông thường.
Cụm từ thường gặp
- microwave oven — lò vi sóng
- microwave food — hâm thức ăn bằng lò vi sóng
- microwave radiation — bức xạ vi sóng
💡 Khi là động từ, có thể đi thẳng với tên món ăn: microwave the soup.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →