least
Anh /liːst/Mỹ /liːst/
A2Đời sống
Nghĩa của least
- det.ít nhất; lượng nhỏ nhấtthe smallest amount of something
- adv.ít nhất; ở mức thấp nhấtto the smallest degree or extent
- pron.lượng ít nhất; mức thấp nhấtthe smallest amount or degree
Câu ví dụ
This soup needs the least salt of all.
Trong tất cả các món súp này, món này cần ít muối nhất.
Public transport often causes the least pollution per passenger when compared with private car travel.
So với việc đi bằng xe hơi cá nhân, giao thông công cộng thường gây ô nhiễm ít nhất tính trên mỗi hành khách.
Cụm từ thường gặp
- at least — ít nhất
- the least expensive — rẻ nhất
- least of all — nhất là không
Họ từ
little (det.) · less (det.)
Trái nghĩa
most
💡 least là dạng so sánh nhất của little; khi bổ nghĩa cho danh từ đếm được thì dùng fewest.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →