obtainable
Anh /əbˈteɪnəbəl/Mỹ /əbˈteɪnəbəl/
C1Đời sống
Nghĩa của obtainable
- adj.có thể có được; có thể mua đượcpossible to get or acquire
Câu ví dụ
Replacement parts are easily obtainable from the local shop.
Linh kiện thay thế dễ mua tại cửa hàng địa phương.
Reliable information about public health services should be readily obtainable by all members of society.
Thông tin đáng tin cậy về dịch vụ y tế công cộng cần được mọi thành viên trong xã hội dễ dàng tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- readily obtainable — dễ mua được
- obtainable from — có thể lấy được từ
- widely obtainable — phổ biến rộng rãi
Họ từ
obtain (v.) · unobtainable (adj.)
Đồng nghĩa
available
Trái nghĩa
unobtainable, unavailable
💡 obtainable nhấn mạnh khả năng có được; nguồn cung thường được dẫn bằng from.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →