separately
Anh /ˈseprətli/Mỹ /ˈsepərətli/
B1Đời sống
Nghĩa của separately
- adv.riêng rẽ; tách raApart from others, or individually rather than together.
Câu ví dụ
We paid separately, then walked home together after lunch.
Chúng tôi trả tiền riêng, rồi sau bữa trưa cùng nhau đi bộ về nhà.
Households should collect food waste separately so that local authorities can process it into compost more efficiently.
Các hộ gia đình nên thu gom rác thải thực phẩm riêng để chính quyền địa phương có thể chế biến thành phân compost hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- sold separately — bán riêng
- pay separately — thanh toán riêng
- separately from — tách biệt khỏi
Họ từ
separate (adj.) · separate (v.) · separation (n.)
Đồng nghĩa
individually, apart
Trái nghĩa
together, jointly
💡 Để nói tách khỏi vật nào dùng separately from, không dùng with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →