modest
Anh /ˈmɒdɪst/Mỹ /ˈmɑːdɪst/
B2Đời sống
Nghĩa của modest
- adj.khiêm tốn; không khoe khoangnot boasting about your abilities or achievements
- adj.vừa phải; không lớnnot large in size, amount, or cost
- adj.kín đáo; ăn mặc đứng đắnwearing clothes that do not reveal much of the body
Câu ví dụ
Despite winning the race, she remained modest about her success.
Dù đã thắng cuộc đua, cô ấy vẫn khiêm tốn khi nói về thành công của mình.
Even a modest increase in public transport funding could improve services in rural communities.
Ngay cả khi ngân sách cho giao thông công cộng chỉ tăng nhẹ, các dịch vụ ở vùng nông thôn vẫn có thể được cải thiện.
Cụm từ thường gặp
- modest about one's achievements — khiêm tốn về thành tựu của mình
- a modest increase — mức tăng nhẹ
- a modest income — thu nhập không cao
Họ từ
modesty (n.) · modestly (adv.) · immodest (adj.)
Đồng nghĩa
humble
Trái nghĩa
arrogant
💡 Khi mô tả người, modest thường nghĩa là khiêm tốn; khi mô tả số lượng, từ này thường nghĩa là không lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →