silky
Anh /ˈsɪlki/Mỹ /ˈsɪlki/
B2Đời sống
Nghĩa của silky
- adj.mượt như tơsoft, smooth, and often shiny like silk
- adj.êm ái; dịu dàng (âm thanh)pleasantly smooth and gentle in sound
Câu ví dụ
This conditioner leaves my hair feeling soft and silky.
Dầu xả này giúp tóc tôi mềm mượt như tơ.
Consumers often prefer fabrics with a silky texture, although their production may require substantial chemical processing.
Người tiêu dùng thường ưa chuộng loại vải có chất liệu mượt như lụa, dù quá trình sản xuất có thể cần nhiều công đoạn xử lý hóa chất.
Cụm từ thường gặp
- silky hair — tóc mượt óng
- silky texture — kết cấu mượt như lụa
- silky smooth — mịn mượt như tơ
- silky voice — giọng nói êm dịu
Họ từ
silk (n.) · silkiness (n.)
Đồng nghĩa
smooth, silken
Trái nghĩa
rough, coarse
💡 silky nhấn mạnh độ mượt như tơ, không nhất thiết được làm từ tơ tằm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →