chocolate

Anh /ˈtʃɒklət/Mỹ /ˈtʃɑːklət/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ chocolate

Nghĩa của chocolate

  1. n.sô cô laA sweet food made from cocoa, often with milk and sugar.
  2. n.viên sô cô la; kẹo sô cô laAn individual sweet made of chocolate, sometimes with a filling.

Câu ví dụ

He shared a bar of chocolate with his sister.

Anh ấy chia một thanh sô cô la cho em gái.

Consumers increasingly expect chocolate producers to ensure fair wages and safe working conditions throughout their supply chains.

Người tiêu dùng ngày càng mong đợi các nhà sản xuất sô cô la bảo đảm mức lương công bằng và điều kiện làm việc an toàn trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

chocolaty (adj.) · chocolatier (n.)

💡 Sô cô la làm nguyên liệu là danh từ không đếm được; một viên kẹo sô cô la thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fortysize →