meat
Anh /miːt/Mỹ /miːt/
A1Đời sống
Nghĩa của meat
- n.thịt; thịt động vật làm thực phẩmThe flesh of animals eaten as food.
Câu ví dụ
We keep raw meat separate from vegetables in the fridge.
Chúng tôi để thịt sống riêng với rau củ trong tủ lạnh.
Reducing meat consumption may lower the environmental impact of food production in many countries.
Ở nhiều quốc gia, giảm tiêu thụ thịt có thể làm giảm tác động môi trường của sản xuất thực phẩm.
Cụm từ thường gặp
- raw meat — thịt sống
- lean meat — thịt nạc
- red meat — thịt đỏ
- meat consumption — tiêu thụ thịt
Họ từ
meaty (adj.) · meatless (adj.)
💡 Khi nói chung về thịt ăn được thì không đếm được; meats chỉ các loại thịt khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →