entirely
Anh /ɪnˈtaɪəli/Mỹ /ɪnˈtaɪərli/
B2Đời sống
Nghĩa của entirely
- adv.hoàn toàn; trọn vẹnCompletely, with nothing left out.
Câu ví dụ
I entirely forgot about the soup on the stove.
Tôi hoàn toàn quên mất nồi súp đang nấu trên bếp.
A transport system powered entirely by renewable energy could significantly reduce a city's carbon emissions.
Một hệ thống giao thông hoàn toàn chạy bằng năng lượng tái tạo có thể làm giảm đáng kể lượng khí thải carbon của thành phố.
Cụm từ thường gặp
- entirely different — hoàn toàn khác
- entirely dependent on — hoàn toàn phụ thuộc vào
- not entirely — không hoàn toàn
Họ từ
entire (adj.) · entirety (n.)
Đồng nghĩa
completely, wholly, totally
Trái nghĩa
partly, partially
💡 not entirely nghĩa là không hoàn toàn, chứ không phải hoàn toàn không.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →