beginning
Anh /bɪˈɡɪnɪŋ/Mỹ /bɪˈɡɪnɪŋ/
A1Đời sống
Nghĩa của beginning
- n.lúc bắt đầu; khởi đầuThe first part or starting point of something.
Câu ví dụ
We missed the beginning of the film yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã lỡ mất phần đầu bộ phim.
The beginning of formal education marks an important stage in a child's social development.
Sự khởi đầu của giáo dục chính quy đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển xã hội của trẻ.
Cụm từ thường gặp
- at the beginning of — vào lúc bắt đầu
- from beginning to end — từ đầu đến cuối
- a new beginning — khởi đầu mới
Họ từ
begin (v.) · beginner (n.)
Đồng nghĩa
start, opening
Trái nghĩa
end
💡 at the beginning of đi với danh từ theo sau; in the beginning nghĩa là lúc đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →