week
Anh /wiːk/Mỹ /wiːk/
A1Đời sống
Nghĩa của week
- n.tuần; tuần lễa period of seven days
- n.tuần làm việcthe days or hours normally spent working each week
Câu ví dụ
I borrowed this book from the library last week.
Tuần trước tôi đã mượn cuốn sách này ở thư viện.
A shorter working week could improve employee wellbeing, provided that workloads are reduced rather than compressed.
Rút ngắn tuần làm việc có thể cải thiện sức khỏe và tinh thần của nhân viên, với điều kiện khối lượng công việc được giảm bớt chứ không phải bị dồn nén.
Cụm từ thường gặp
- last week — tuần trước
- once a week — mỗi tuần một lần
- working week — tuần làm việc
- a week off — một tuần nghỉ
Họ từ
weekly (adj.) · weekday (n.) · weekend (n.)
💡 last, next, this week đứng trước không dùng giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →