curry
Anh /ˈkʌri/Mỹ /ˈkɜːri/
A2Đời sống
Nghĩa của curry
- n.món cà riA dish of vegetables or meat cooked with spices.
- v.nấu bằng cà ri; nêm cà riTo cook food with curry spices.
Câu ví dụ
This vegetable curry tastes wonderful with rice and warm bread.
Món cà ri rau này ăn với cơm và bánh mì nóng thì rất ngon.
School cafeterias can offer vegetable curry as an affordable alternative to meals containing meat.
Căng tin trường học có thể cung cấp món cà ri rau như một lựa chọn giá phải chăng thay cho các bữa ăn có thịt.
Cụm từ thường gặp
- chicken curry — cà ri gà
- vegetable curry — cà ri rau
- curry powder — bột cà ri
- curry paste — sốt cà ri
💡 curry thường chỉ món ăn; bột cà ri dùng curry powder.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →