switch
Anh /swɪtʃ/Mỹ /swɪtʃ/
B1Đời sống
Nghĩa của switch
- n.công tắcA device used to turn equipment on or off.
- v.chuyển; thay đổiTo change from one thing to another.
- n.sự chuyển đổi; sự thay đổiA change from one thing to another.
Câu ví dụ
The light switch is just behind the kitchen door.
Công tắc đèn nằm ngay sau cửa bếp.
Governments can encourage households to switch to renewable energy by offering financial support.
Chính phủ có thể khuyến khích các hộ gia đình chuyển sang năng lượng tái tạo bằng cách hỗ trợ tài chính.
Cụm từ thường gặp
- light switch — công tắc đèn
- switch off — tắt
- switch to — chuyển sang; đổi sang
- make the switch — thực hiện việc chuyển đổi
💡 switch on/off nghĩa là bật hoặc tắt thiết bị; switch to nghĩa là chuyển sang dùng cái khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →