very

Anh /ˈveri/Mỹ /ˈveri/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ very

Nghĩa của very

  1. adv.rất; vô cùngUsed to make an adjective or adverb stronger.
  2. adj.chính là; đúng làUsed to emphasize an exact person, thing, place, or time.

Câu ví dụ

The soup is very hot, so let it cool.

Món súp rất nóng, vì vậy hãy để nguội đã.

Reliable public transport is very important for residents who cannot afford to own a car.

Giao thông công cộng đáng tin cậy vô cùng quan trọng đối với cư dân không đủ khả năng mua ô tô.

Cụm từ thường gặp

💡 very thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ; bổ nghĩa cho động từ thường dùng very much.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← suredancing →