dinner

Anh /ˈdɪnə/Mỹ /ˈdɪnər/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ dinner

Nghĩa của dinner

  1. n.bữa chính; bữa tốiThe main meal of the day, usually eaten in the evening.
  2. n.bữa tiệc chính thứcA formal social occasion at which people eat a meal.

Câu ví dụ

Dinner is ready, so please bring the plates.

Bữa tối đã sẵn sàng, vậy xin mang đĩa đến giúp.

Sharing dinner regularly can strengthen family relationships by giving everyone an opportunity to discuss their daily experiences.

Thường xuyên ăn tối cùng nhau có thể củng cố quan hệ gia đình, vì mỗi người đều có cơ hội chia sẻ trải nghiệm hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường nói have dinner, không có mạo từ; tiệc chính thức có thể dùng a dinner.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← conversationbring →