blueberry

Anh /ˈbluːbəri/Mỹ /ˈbluːberi/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ blueberry

Nghĩa của blueberry

  1. n.quả việt quấtA small, round, dark blue fruit.

Câu ví dụ

A ripe blueberry rolled off my spoon onto the table.

Một quả việt quất chín lăn từ thìa của tôi xuống bàn.

Growing blueberries locally can diversify farm income, but suitable soil conditions are essential for successful cultivation.

Trồng việt quất ngay tại địa phương có thể đa dạng hóa thu nhập của trang trại, nhưng điều kiện đất đai phù hợp là yếu tố then chốt để canh tác thành công.

Cụm từ thường gặp

💡 Đây là danh từ đếm được; dạng số nhiều đổi y thành ies: blueberries.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← clownkindness →