minor

Anh /ˈmaɪnə/Mỹ /ˈmaɪnər/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ minor

Nghĩa của minor

  1. adj.nhỏ; thứ yếu; nhẹNot very serious, important, or large.
  2. n.trẻ vị thành niênA person younger than the legal age of adulthood.
  3. adj.thuộc điệu thứUsing a musical scale often associated with a sad sound.

Câu ví dụ

The bike only needs a few minor repairs.

Chiếc xe đạp chỉ cần sửa vài chỗ nhỏ.

Minor changes to daily travel habits can collectively reduce pollution in densely populated urban areas.

Những thay đổi nhỏ trong thói quen đi lại hằng ngày có thể cùng nhau giảm ô nhiễm ở các khu đô thị đông dân cư.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

minority (n.)

Đồng nghĩa

slight, small

Trái nghĩa

major

💡 minor injury nghĩa là chấn thương nhẹ; danh từ a minor nghĩa là trẻ vị thành niên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recruitmentinvestigate →