dresser
Anh /ˈdresə/Mỹ /ˈdresər/
B2Đời sống
Nghĩa của dresser
- n.tủ có ngăn kéo (kiểu Mỹ)A piece of furniture with drawers for storing clothes.
- n.tủ bát (kiểu Anh)A kitchen cupboard with shelves above for displaying dishes.
- n.người ăn mặc theo một phong cách nhất địnhA person who dresses in a particular way.
Câu ví dụ
I put my clean socks in the bedroom dresser.
Tôi cất đôi tất sạch vào tủ ngăn kéo trong phòng ngủ.
Restoring an old dresser rather than buying new furniture can reduce waste and conserve natural resources.
Phục hồi một chiếc tủ cũ thay vì mua đồ nội thất mới có thể giảm lãng phí và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.
Cụm từ thường gặp
- bedroom dresser — tủ ngăn kéo phòng ngủ
- kitchen dresser — tủ bát nhà bếp
- a smart dresser — người ăn mặc bảnh bao
Họ từ
dress (v.) · dressed (adj.)
💡 Tiếng Anh Mỹ thường chỉ tủ ngăn kéo đựng quần áo, tiếng Anh Anh thường chỉ tủ đựng bát đĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →