amuse
Anh /əˈmjuːz/Mỹ /əˈmjuːz/
B1Đời sống
Nghĩa của amuse
- v.làm cho buồn cười; làm bật cườiTo make someone smile or laugh.
- v.giải khuây; giúp khỏi buồn chánTo keep someone pleasantly occupied.
Câu ví dụ
His silly dance amused everyone waiting in the kitchen.
Điệu nhảy ngớ ngẩn của anh ấy làm mọi người đang chờ trong bếp bật cười.
Interactive museum exhibits can amuse young visitors while helping them understand complex scientific ideas.
Các hiện vật tương tác trong bảo tàng có thể mang lại niềm vui cho du khách nhỏ tuổi, đồng thời giúp các em hiểu những ý tưởng khoa học phức tạp.
Cụm từ thường gặp
- amuse an audience — làm khán giả bật cười
- amuse yourself — tự giải trí
- keep someone amused — giúp ai không thấy chán
Họ từ
amusement (n.) · amusing (adj.) · amused (adj.)
Đồng nghĩa
entertain, delight
Trái nghĩa
bore
💡 Amused miêu tả cảm giác của người; amusing miêu tả sự vật thú vị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →