twice
Anh /twaɪs/Mỹ /twaɪs/
A1Đời sống
Nghĩa của twice
- adv.hai lầnOn two occasions.
- adv.gấp đôi; gấp hai lầnTo double the amount, degree, or size.
Câu ví dụ
I checked my bag twice but couldn't find my keys.
Tôi đã kiểm tra túi hai lần nhưng không tìm thấy chìa khóa.
Residents who exercise at least twice a week may experience improvements in their physical and mental health.
Cư dân tập thể dục ít nhất hai lần một tuần có thể cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
Cụm từ thường gặp
- twice a week — hai lần một tuần
- twice as much — nhiều gấp đôi
- think twice — suy nghĩ kỹ lưỡng
- twice the size — to gấp đôi
💡 Để nói gấp đôi thường dùng twice as...as hoặc twice the cộng danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →