quicken
Anh /ˈkwɪkən/Mỹ /ˈkwɪkən/
C1Đời sống
Nghĩa của quicken
- v.tăng tốc; làm nhanh hơnBecome faster, or make something happen faster.
Câu ví dụ
I quickened my pace when the rain started.
Tôi tăng tốc bước chân khi trời bắt đầu mưa.
Improved transport links can quicken the pace of economic development by connecting rural producers with urban markets.
Việc cải thiện các tuyến giao thông có thể đẩy nhanh nhịp độ phát triển kinh tế bằng cách kết nối người sản xuất ở nông thôn với thị trường đô thị.
Cụm từ thường gặp
- quicken your pace — tăng tốc bước chân
- quicken the pulse — làm mạch đập nhanh
- quicken the process — đẩy nhanh tiến trình
Họ từ
quick (adj.) · quickly (adv.) · quickness (n.)
Đồng nghĩa
accelerate, speed up
Trái nghĩa
decelerate, slow down
💡 Có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ, thường đi với pace, pulse.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →