fridge
Anh /frɪdʒ/Mỹ /frɪdʒ/
A1Đời sống
Nghĩa của fridge
- n.tủ lạnhAn electrical appliance that keeps food and drinks cold.
Câu ví dụ
Put the milk back in the fridge, please.
Làm ơn cất sữa lại vào tủ lạnh nhé.
Choosing an energy-efficient fridge can reduce household electricity consumption and lower costs over time.
Chọn tủ lạnh tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng điện tiêu thụ trong gia đình và tiết kiệm chi phí theo thời gian.
Cụm từ thường gặp
- in the fridge — trong tủ lạnh
- fridge door — cửa tủ lạnh
- fridge freezer — tủ lạnh kết hợp tủ đông
Đồng nghĩa
refrigerator
💡 fridge là cách nói ngắn thường gặp của refrigerator.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →