glitter

Anh /ˈɡlɪtə/Mỹ /ˈɡlɪtər/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ glitter

Nghĩa của glitter

  1. v.lấp lánh; óng ánhTo shine with many small flashes of reflected light.
  2. n.kim tuyến; bột nhũ trang tríTiny shiny pieces used to decorate things.
  3. n.ánh sáng chói lọi; vẻ hào nhoángBright sparkling light, or an appearance of glamour and excitement.

Câu ví dụ

Tiny drops of water glitter on the leaves outside.

Những giọt nước nhỏ li ti lấp lánh trên lá cây bên ngoài.

Although city skylines glitter at night, excessive artificial lighting can disrupt wildlife and waste energy.

Mặc dù đường chân trời thành phố rực rỡ ánh đèn vào ban đêm, việc chiếu sáng nhân tạo quá mức có thể làm xáo trộn động vật hoang dã và gây lãng phí năng lượng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

glittering (adj.) · glittery (adj.)

Đồng nghĩa

sparkle, twinkle

💡 Khi là động từ, glitter nghĩa là lấp lánh; khi là bột nhũ trang trí thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← farewellflock →