enjoy
Anh /ɪnˈdʒɔɪ/Mỹ /ɪnˈdʒɔɪ/
A1Đời sống
Nghĩa của enjoy
- v.thích thú; tận hưởngget pleasure from an activity or experience
- v.được hưởnghave something good, such as a right or advantage
Câu ví dụ
We enjoy walking beside the river after dinner.
Sau bữa tối, chúng tôi thích đi dạo dọc bờ sông.
Residents enjoy better health when their neighbourhoods provide safe walking routes and accessible green spaces.
Cư dân có sức khỏe tốt hơn khi khu phố của họ có các lối đi bộ an toàn và không gian xanh dễ tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- enjoy doing something — thích làm việc gì
- enjoy yourself — vui chơi thoải mái
- enjoy good health — có sức khỏe tốt
- enjoy the benefits — được hưởng lợi ích
Họ từ
enjoyable (adj.) · enjoyment (n.)
Đồng nghĩa
like, relish
Trái nghĩa
dislike
💡 Theo sau enjoy là dạng -ing, không dùng to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →