take
Anh /teɪk/Mỹ /teɪk/
A1Đời sống
Nghĩa của take
- v.cầm; lấy; mang theoTo pick up, hold, or carry something away.
- v.mất; cầnTo require a particular amount of time or effort.
- v.đi; đáp (phương tiện)To use a particular form of transport.
Câu ví dụ
Take an umbrella because it might rain this afternoon.
Mang theo ô đi, vì chiều nay trời có thể mưa.
Developing reliable public transport networks takes considerable time and requires sustained investment from local authorities.
Xây dựng mạng lưới giao thông công cộng đáng tin cậy cần rất nhiều thời gian và đòi hỏi chính quyền địa phương đầu tư liên tục.
Cụm từ thường gặp
- take a bus — đi xe buýt
- take time — tốn thời gian
- take responsibility — chịu trách nhiệm
- take notes — ghi chép
💡 Quá khứ là took, quá khứ phân từ là taken; take nghĩa là mang đi, còn bring nghĩa là mang đến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →