hang

Anh /hæŋ/Mỹ /hæŋ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ hang

Nghĩa của hang

  1. v.treo; móc lênattach something above the ground, or remain suspended
  2. v.rủ xuống; buông thõngfall or bend downwards loosely

Câu ví dụ

Please hang your wet coat beside the front door.

Vui lòng treo chiếc áo khoác ướt của bạn cạnh cửa trước.

Museums often hang paintings at different heights to make their collections accessible to visitors of all ages.

Bảo tàng thường treo tranh ở các độ cao khác nhau để bộ sưu tập dễ tiếp cận với du khách mọi lứa tuổi.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hanger (n.) · hanging (adj.)

Đồng nghĩa

suspend, dangle

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ của nghĩa treo là hung; nghĩa treo cổ người ta dùng hanged.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chemistryespecially →