ignore
Anh /ɪɡˈnɔː/Mỹ /ɪɡˈnɔːr/
B1Đời sống
Nghĩa của ignore
- v.phớt lờ; không để ýPay no attention to someone or something
Câu ví dụ
Please don't ignore that strange noise from the engine.
Xin đừng bỏ qua tiếng động lạ phát ra từ động cơ đó.
Governments cannot ignore the long-term effects of air pollution on children's health and development.
Chính phủ không thể làm ngơ trước tác động lâu dài của ô nhiễm không khí đối với sức khỏe và sự phát triển của trẻ em.
Cụm từ thường gặp
- ignore a warning — phớt lờ cảnh báo
- ignore the evidence — phớt lờ bằng chứng
- completely ignore — hoàn toàn không để ý
Họ từ
ignorance (n.) · ignorant (adj.)
Đồng nghĩa
disregard
Trái nghĩa
notice, heed
💡 Dùng trực tiếp với tân ngữ; không mang nghĩa pháp lý là bác bỏ vụ kiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →