inveterate

Anh /ɪnˈvetərət/Mỹ /ɪnˈvetərət/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ inveterate

Nghĩa của inveterate

  1. adj.ăn sâu bén rễ; thành tật khó bỏHaving a long-established habit that is unlikely to change.

Câu ví dụ

My uncle is an inveterate collector of old maps.

Chú tôi là người sưu tầm bản đồ cũ đến mức thành nghiện.

Inveterate car users may resist public transport initiatives unless services become substantially more convenient and reliable.

Những người lái xe đã quen thói ăn sâu có thể chống lại các sáng kiến phát triển giao thông công cộng, trừ khi dịch vụ trở nên tiện lợi và đáng tin cậy hơn nhiều.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

habitual, confirmed

💡 Thường đặt trước danh từ, nhấn mạnh thói quen lâu năm khó thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deliriumtenable →