ungainly

Anh /ʌnˈɡeɪnli/Mỹ /ʌnˈɡeɪnli/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ ungainly

Nghĩa của ungainly

  1. adj.vụng về; dáng vẻ thiếu duyên dángAwkward in movement, shape or appearance.

Câu ví dụ

The young camel rose slowly on its ungainly legs.

Con lạc đà con từ từ đứng dậy bằng đôi chân dài vụng về.

Although early electric vehicles appeared ungainly, improvements in design have made them more attractive to consumers.

Dù xe điện thời kỳ đầu trông còn vụng về, những cải tiến về thiết kế đã khiến chúng hấp dẫn người tiêu dùng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ungainliness (n.)

Đồng nghĩa

awkward, clumsy

Trái nghĩa

graceful

💡 Dù có đuôi -ly, từ này hiện nay thường là tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← misappropriatemetallurgy →