missing
Anh /ˈmɪsɪŋ/Mỹ /ˈmɪsɪŋ/
A2Đời sống
Nghĩa của missing
- adj.thất lạc; mất tíchlost or absent, with whereabouts unknown
- adj.thiếu; khuyếtnot present where something should be
Câu ví dụ
We found the missing kitten asleep behind the sofa.
Chúng tôi tìm thấy chú mèo con bị thất lạc đang ngủ sau ghế sofa.
Missing data can undermine the reliability of research findings and lead policymakers to draw inaccurate conclusions.
Dữ liệu bị thiếu có thể làm giảm độ tin cậy của kết quả nghiên cứu và khiến người hoạch định chính sách đưa ra kết luận sai lệch.
Cụm từ thường gặp
- go missing — bị mất tích; biến mất
- a missing person — người mất tích
- missing data — dữ liệu bị thiếu
- a missing piece — một phần còn thiếu
Họ từ
miss (v.)
Đồng nghĩa
lost, absent
Trái nghĩa
present
💡 missing là tính từ nghĩa là không thấy hoặc thiếu; be missing from nghĩa là thiếu đi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →