cookie

Anh /ˈkʊki/Mỹ /ˈkʊki/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ cookie

Nghĩa của cookie

  1. n.bánh quy; bánh quy ngọtA small, flat, sweet baked food
  2. n.cookie; dữ liệu nhỏ website lưu trên thiết bịA small piece of data a website stores on your device

Câu ví dụ

There is one chocolate cookie left in the jar.

Trong hũ chỉ còn lại một chiếc bánh quy sô-cô-la.

Websites often use cookies to remember user preferences, but some also track browsing behaviour.

Các trang web thường dùng cookie để ghi nhớ sở thích người dùng, nhưng một số cũng theo dõi hành vi duyệt web.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

biscuit

💡 Kiểu Mỹ thường chỉ chung bánh quy ngọt nhỏ; cookie trên web không giống với tệp bộ nhớ đệm cache.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← grammissing →