gram

Anh /ɡræm/Mỹ /ɡræm/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ gram

Nghĩa của gram

  1. n.gamA unit of mass equal to one thousandth of a kilogram.

Câu ví dụ

Add one gram of salt and stir the soup.

Thêm một gam muối rồi khuấy đều súp.

Comparing the nutrients provided per gram can help consumers make more informed choices about packaged foods.

So sánh lượng dinh dưỡng trên mỗi gam giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn thực phẩm đóng gói sáng suốt hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Ký hiệu là g; số nhiều là grams; một kilôgam bằng một nghìn gam.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← quitecookie →