pot
Anh /pɒt/Mỹ /pɑːt/
A2Đời sống
Nghĩa của pot
- n.nồiA deep container used for cooking food.
- n.chậu; hũ; ấmA container used for plants, storage, or serving drinks.
- v.trồng cây vào chậuTo put a plant into a container with soil.
Câu ví dụ
The soup is bubbling gently in a large pot.
Súp đang sôi nhẹ trong một chiếc nồi lớn.
Growing vegetables in pots allows residents with limited outdoor space to produce some of their own food.
Trồng rau trong chậu giúp cư dân có không gian ngoài trời hạn chế vẫn tự sản xuất được một phần thực phẩm cho mình.
Cụm từ thường gặp
- a pot of soup — một nồi súp
- a plant pot — chậu cây
- a pot of tea — một ấm trà
- pot plants — trồng cây vào chậu
💡 Nồi, chậu, hũ đều có thể dùng pot; chảo rán đáy phẳng thường gọi là pan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →