bright
Anh /braɪt/Mỹ /braɪt/
A2Đời sống
Nghĩa của bright
- adj.sáng; rực rỡgiving much light or having a strong, clear colour
- adj.thông minh; lanh lợiquick to learn and understand things
- adj.tươi sáng; đầy hứa hẹnpromising success or showing happiness
Câu ví dụ
Bright sunlight streamed through the kitchen window this morning.
Sáng nay, ánh nắng rực rỡ chiếu qua cửa sổ bếp.
Access to quality education can give young people a bright future regardless of their family background.
Được tiếp cận giáo dục chất lượng có thể mang lại tương lai tươi sáng cho giới trẻ, bất kể hoàn cảnh gia đình ra sao.
Cụm từ thường gặp
- bright colours — màu sắc rực rỡ
- bright student — học sinh thông minh
- bright future — tương lai tươi sáng
- bright sunlight — ánh nắng sáng rực
Họ từ
brightly (adv.) · brightness (n.) · brighten (v.)
Trái nghĩa
dim, dull
💡 Dùng bright để miêu tả ánh sáng mạnh; dùng dim để miêu tả căn phòng tối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →