bright

Anh /braɪt/Mỹ /braɪt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ bright

Nghĩa của bright

  1. adj.sáng; rực rỡgiving much light or having a strong, clear colour
  2. adj.thông minh; lanh lợiquick to learn and understand things
  3. adj.tươi sáng; đầy hứa hẹnpromising success or showing happiness

Câu ví dụ

Bright sunlight streamed through the kitchen window this morning.

Sáng nay, ánh nắng rực rỡ chiếu qua cửa sổ bếp.

Access to quality education can give young people a bright future regardless of their family background.

Được tiếp cận giáo dục chất lượng có thể mang lại tương lai tươi sáng cho giới trẻ, bất kể hoàn cảnh gia đình ra sao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

brightly (adv.) · brightness (n.) · brighten (v.)

Trái nghĩa

dim, dull

💡 Dùng bright để miêu tả ánh sáng mạnh; dùng dim để miêu tả căn phòng tối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← designboss →