gentle
Anh /ˈdʒentəl/Mỹ /ˈdʒentəl/
B1Đời sống
Nghĩa của gentle
- adj.dịu dàng; hiền hòaKind and careful, without roughness or force.
- adj.nhẹ nhàng; không mạnhMild in strength, movement, or effect.
- adj.thoai thoảiRising or falling gradually rather than steeply.
Câu ví dụ
Be gentle when you pick up the little kitten.
Hãy nhẹ nhàng khi bế chú mèo con.
Gentle exercise, such as walking or swimming, can improve physical health without placing excessive strain on joints.
Các bài tập nhẹ như đi bộ hay bơi lội có thể cải thiện sức khỏe mà không gây áp lực quá lớn lên khớp.
Cụm từ thường gặp
- a gentle breeze — làn gió nhẹ
- gentle exercise — bài tập nhẹ nhàng
- a gentle slope — dốc thoai thoải
- a gentle touch — cái chạm nhẹ nhàng
Họ từ
gently (adv.) · gentleness (n.)
Đồng nghĩa
mild, soft
Trái nghĩa
rough, harsh
💡 Để nói dịu dàng với ai, dùng be gentle with sb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →