hectic
Anh /ˈhektɪk/Mỹ /ˈhektɪk/
B2Đời sống
Nghĩa của hectic
- adj.bận rộn; hối hảextremely busy and full of activity, often causing stress
Câu ví dụ
After a hectic morning, I finally sat down for lunch.
Sau một buổi sáng bận rộn, cuối cùng tôi cũng ngồi xuống ăn trưa.
A hectic urban lifestyle can leave residents with little time for exercise, relaxation, or meaningful social interaction.
Nhịp sống đô thị hối hả có thể khiến cư dân không còn nhiều thời gian để tập thể dục, thư giãn hay giao lưu xã hội có ý nghĩa.
Cụm từ thường gặp
- a hectic schedule — lịch trình dày đặc
- a hectic lifestyle — lối sống bận rộn, căng thẳng
- a hectic day — một ngày bận rộn
Họ từ
hectically (adv.)
Đồng nghĩa
busy, frantic
Trái nghĩa
calm, relaxed
💡 Nghĩa hiện đại thường gặp là bận rộn, hối hả; không phải là phấn khích hay nóng sốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →