belt

Anh /belt/Mỹ /belt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ belt

Nghĩa của belt

  1. n.thắt lưng; dây nịta strip worn around the waist to hold clothes
  2. n.dải; vùng dàia long area with a particular feature
  3. n.dây curoa truyền động; băng tảia continuous strip that moves machinery or carries objects

Câu ví dụ

This belt keeps my trousers from slipping down.

Chiếc thắt lưng này giữ cho quần của tôi không bị tụt xuống.

A green belt around a city can limit urban expansion and protect nearby farmland from development.

Vành đai xanh quanh thành phố có thể hạn chế sự mở rộng đô thị và bảo vệ đất nông nghiệp gần đó khỏi bị xây dựng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

belted (adj.)

💡 Ngoài nghĩa thắt lưng, belt còn chỉ một dải vùng, như green belt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← twelfthfireman →