belt
Anh /belt/Mỹ /belt/
A2Đời sống
Nghĩa của belt
- n.thắt lưng; dây nịta strip worn around the waist to hold clothes
- n.dải; vùng dàia long area with a particular feature
- n.dây curoa truyền động; băng tảia continuous strip that moves machinery or carries objects
Câu ví dụ
This belt keeps my trousers from slipping down.
Chiếc thắt lưng này giữ cho quần của tôi không bị tụt xuống.
A green belt around a city can limit urban expansion and protect nearby farmland from development.
Vành đai xanh quanh thành phố có thể hạn chế sự mở rộng đô thị và bảo vệ đất nông nghiệp gần đó khỏi bị xây dựng.
Cụm từ thường gặp
- leather belt — thắt lưng da
- fasten a belt — thắt dây lưng
- green belt — vành đai xanh
- conveyor belt — băng tải
Họ từ
belted (adj.)
💡 Ngoài nghĩa thắt lưng, belt còn chỉ một dải vùng, như green belt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →