oval
Anh /ˈəʊvəl/Mỹ /ˈoʊvəl/
B2Đời sống
Nghĩa của oval
- adj.có hình bầu dục; hình trái xoanHaving a rounded shape that is longer than it is wide.
- n.hình bầu dục; hình trái xoan (danh từ)A rounded shape that is longer than it is wide.
Câu ví dụ
She served the roast vegetables on an oval plate.
Cô ấy bày rau củ nướng lên một chiếc đĩa hình bầu dục.
The proposed park includes an oval pond surrounded by native plants to provide habitats for local wildlife.
Công viên dự kiến có một hồ nước hình bầu dục, xung quanh trồng thực vật bản địa để làm nơi cư trú cho động vật hoang dã địa phương.
Cụm từ thường gặp
- an oval face — khuôn mặt trái xoan
- an oval table — bàn hình bầu dục
- oval in shape — có dạng hình bầu dục
Đồng nghĩa
elliptical, egg-shaped
💡 oval có thể là tính từ hoặc danh từ; an oval nghĩa là một hình bầu dục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →