sly
Anh /slaɪ/Mỹ /slaɪ/
C1Đời sống
Nghĩa của sly
- adj.xảo quyệt; ranh mãnhSecretive and clever, often to gain an unfair advantage.
- adj.ranh mãnh; thầm đắc ýShowing secret amusement or knowledge.
Câu ví dụ
The sly cat stole a biscuit while I turned away.
Con mèo ranh mãnh đã lấy trộm một chiếc bánh quy khi tôi quay đi.
Sly attempts to hide additional charges can damage consumer trust and harm a company's reputation.
Những hành vi lén lút che giấu các khoản phí phát sinh có thể làm tổn hại niềm tin của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty.
Cụm từ thường gặp
- sly smile — nụ cười ranh mãnh
- sly glance — cái liếc nhìn ranh mãnh
- on the sly — lén lút
Họ từ
slyly (adv.) · slyness (n.)
Đồng nghĩa
cunning, crafty
Trái nghĩa
straightforward
💡 on the sly là cụm từ cố định, nghĩa là lén lút.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →