sly

Anh /slaɪ/Mỹ /slaɪ/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ sly

Nghĩa của sly

  1. adj.xảo quyệt; ranh mãnhSecretive and clever, often to gain an unfair advantage.
  2. adj.ranh mãnh; thầm đắc ýShowing secret amusement or knowledge.

Câu ví dụ

The sly cat stole a biscuit while I turned away.

Con mèo ranh mãnh đã lấy trộm một chiếc bánh quy khi tôi quay đi.

Sly attempts to hide additional charges can damage consumer trust and harm a company's reputation.

Những hành vi lén lút che giấu các khoản phí phát sinh có thể làm tổn hại niềm tin của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

slyly (adv.) · slyness (n.)

Đồng nghĩa

cunning, crafty

Trái nghĩa

straightforward

💡 on the sly là cụm từ cố định, nghĩa là lén lút.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← imperialistascent →