easy

Anh /ˈiːzi/Mỹ /ˈiːzi/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ easy

Nghĩa của easy

  1. adj.dễ; không tốn sứcNot difficult and requiring little effort.
  2. adj.thoải mái; nhẹ nhõmRelaxed and free from worry or pressure.

Câu ví dụ

This soup is easy to make with fresh vegetables.

Món súp này dễ làm với rau tươi.

Providing easy access to reliable health information can help people make better decisions about their lifestyles.

Việc người dân dễ dàng tiếp cận thông tin sức khỏe đáng tin cậy có thể giúp họ đưa ra lựa chọn tốt hơn về lối sống.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

easily (adv.) · ease (n.) · ease (v.)

Đồng nghĩa

simple, straightforward

Trái nghĩa

difficult, hard

💡 Thường dùng easy to do; để bổ nghĩa cho hành động thì dùng easily.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← Septemberthing →