easy
Anh /ˈiːzi/Mỹ /ˈiːzi/
A1Đời sống
Nghĩa của easy
- adj.dễ; không tốn sứcNot difficult and requiring little effort.
- adj.thoải mái; nhẹ nhõmRelaxed and free from worry or pressure.
Câu ví dụ
This soup is easy to make with fresh vegetables.
Món súp này dễ làm với rau tươi.
Providing easy access to reliable health information can help people make better decisions about their lifestyles.
Việc người dân dễ dàng tiếp cận thông tin sức khỏe đáng tin cậy có thể giúp họ đưa ra lựa chọn tốt hơn về lối sống.
Cụm từ thường gặp
- easy to use — dễ sử dụng
- easy access to — dễ tiếp cận hoặc đến được
- take it easy — thư giãn đi
- easy life — cuộc sống nhàn nhã
Họ từ
easily (adv.) · ease (n.) · ease (v.)
Đồng nghĩa
simple, straightforward
Trái nghĩa
difficult, hard
💡 Thường dùng easy to do; để bổ nghĩa cho hành động thì dùng easily.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →