thing
Anh /θɪŋ/Mỹ /θɪŋ/
A1Đời sống
Nghĩa của thing
- n.đồ vật; thứan object whose name is unknown or not specified
- n.việc; sự việcan action, event, fact, or situation
- n.đồ đạc cá nhânpossessions or equipment, usually referred to in the plural
Câu ví dụ
Could you move that heavy thing off my chair?
Bạn có thể chuyển cái đồ nặng đó khỏi ghế của tôi không?
One important thing governments can do is ensure that affordable housing is available near public transport.
Một việc quan trọng mà chính phủ có thể làm là bảo đảm có nhà ở giá cả phải chăng gần giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
- the right thing to do — điều đúng đắn nên làm
- personal things — đồ đạc cá nhân
- first thing in the morning — việc đầu tiên vào buổi sáng
- one thing at a time — làm từng việc một
💡 thing khá chung chung; trong văn viết trang trọng nên thay bằng danh từ cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →