incredibly
Anh /ɪnˈkredəbli/Mỹ /ɪnˈkredəbli/
B1Đời sống
Nghĩa của incredibly
- adv.vô cùng; cực kỳTo an extremely high degree.
- adv.đến mức khó tin; đáng kinh ngạcIn a way that is surprising or hard to believe.
Câu ví dụ
The soup was incredibly hot, so I waited.
Món canh nóng vô cùng, nên tôi đã chờ một lúc.
Reliable public transport can be incredibly valuable to older residents who no longer drive.
Phương tiện công cộng đáng tin cậy có thể cực kỳ có giá trị đối với người cao tuổi không còn lái xe nữa.
Cụm từ thường gặp
- incredibly difficult — cực kỳ khó khăn
- incredibly useful — vô cùng hữu ích
- incredibly fast — nhanh đến kinh ngạc
Họ từ
incredible (adj.) · credibility (n.) · credible (adj.)
Đồng nghĩa
extremely, remarkably
💡 Từ này thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ; đứng đầu câu có thể mang nghĩa đáng kinh ngạc là.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →