twelve
Anh /twelv/Mỹ /twelv/
A1Đời sống
Nghĩa của twelve
- num.mười haithe number after eleven and before thirteen
Câu ví dụ
There are twelve fresh eggs in this carton.
Trong hộp này có mười hai quả trứng tươi.
The training programme lasts twelve weeks and combines practical experience with classroom instruction for young adults.
Khóa đào tạo kéo dài mười hai tuần và kết hợp kinh nghiệm thực tế với giảng dạy trên lớp cho thanh niên.
Cụm từ thường gặp
- twelve months — mười hai tháng
- twelve o'clock — mười hai giờ
- twelve years old — mười hai tuổi
Họ từ
twelfth (num.)
💡 twelve là số đếm; số thứ tự thứ mười hai là twelfth, cách viết có thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →